请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố đèn
释义
đố đèn
灯虎; 灯虎儿; 灯谜 <贴在灯上的谜语(有时也贴在墙上或挂在绳子上)。>
chơi đố đèn
打灯虎儿。
đoán đố đèn là một hoạt động vui chơi truyền thống.
猜灯谜是一种传统的娱乐活动。
随便看
máy ra-đa
máy ren răng
máy ren răng nhiều trục
máy rung bê-tông
máy rô-nê-ô
máy rời
máy rửa than
máy rửa ống
máy san đất
máy sao chè
máy sinh mạch xung
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 16:12:09