请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố đèn
释义
đố đèn
灯虎; 灯虎儿; 灯谜 <贴在灯上的谜语(有时也贴在墙上或挂在绳子上)。>
chơi đố đèn
打灯虎儿。
đoán đố đèn là một hoạt động vui chơi truyền thống.
猜灯谜是一种传统的娱乐活动。
随便看
ngót
ngót nghét 100
ngót nghét một vạn
ngó xung quanh
ngó đứt, tơ vương
ngô
ngô công
Ngô Hà
ngôi
ngôi ba
ngôi báu
ngôi chùa
ngôi hai
ngôi mộ
ngôi nhất
ngôi sao
ngôi sao ca nhạc
ngôi sao chính
ngôi sao khổng lồ
ngôi sao nhỏ tuổi
ngôi sao sáng
ngôi sao tiên toạ
ngôi thứ
ngôi thứ ba
ngôi thứ hai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 11:45:16