请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố đèn
释义
đố đèn
灯虎; 灯虎儿; 灯谜 <贴在灯上的谜语(有时也贴在墙上或挂在绳子上)。>
chơi đố đèn
打灯虎儿。
đoán đố đèn là một hoạt động vui chơi truyền thống.
猜灯谜是一种传统的娱乐活动。
随便看
con bạc
con bất hiếu
con bế con bồng
con bệnh
con bị hí
con bọ
con bọ gậy
con bọ hung
con bọ lông
con bọ ngựa
con bồng con mang
con bồ nông
con bổ củi
con cha cháu ông
con chim gáy
con chim đầu đàn
con chiên
con chuột
con cháu
con cháu Hoa Hạ
con cháu quý tộc
con cháu đông đúc
con cháu đầy đàn
con chó
con chú bác ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 19:45:36