请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài thần
释义
tài thần
财神 <迷信的人指可以使人发财致富的神, 原为道教所崇奉的神仙, 据传姓赵名公明, 亦称赵公元帅。也叫财神爷。>
随便看
lưu công văn để xét
lưu cư
lưu cữu
lưu danh
lưu dân
lưu dụng
lưu giữ
lưu hoàng
lưu hoá
lưu hoạt
lưu huyết
lưu huỳnh
lưu hành
Lưu Hải
lưu học
lưu học sinh
lưu hồ sơ
lưu khoản
lưu khách
lưu khấu
lưu ký
lưu loát
lưu loát sinh động
lưu luyến
lưu luyến gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:40:10