请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài viết chữ
释义
tài viết chữ
笔头儿 <指写字的技巧或写文章的能力。>
随便看
sả
sải
sải bước
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
sảng
sảng khoái
sảng khải
sảng sảng
Sản Hà
sảnh đường
sản hậu
sản khoa
sản lượng
sản lượng cao
sản lượng ngang bằng
sản lượng thấp
sản môn
sản nghiệp
sản nghiệp nhỏ bé
sản nghiệp tổ tiên
sản phẩm chính
sản phẩm chăn nuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:04