请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn bạo
释义
tàn bạo
暴戾恣睢 <形容残暴凶狠, 任意胡为。>
暴行 <凶恶残酷的行为。>
残暴 <残忍凶恶。>
tàn bạo bất nhân
残暴不仁。
恶狠狠 <又èhěnhěn(恶狠狠的)形容非常凶狠。>
横逆 <横暴的行为。>
酷; 酷烈 <残酷。>
quan lại tàn bạo.
酷吏。 戾 <乖张。>
tàn bạo.
暴戾。
虐 <残暴狠毒。>
tàn bạo.
酷虐。
chính sách tàn bạo.
虐政。
随便看
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
thuốc chữa cháy
thuốc có tính nhiệt
thuốc cấp cứu
thuốc cầm màu
thuốc cầm máu
thuốc DDT
thuốc diệt cỏ
thuốc dán
thuốc dạng sữa
thuốc dấu
thuốc dịu
thuốc dịu đau
thuốc giun
thuốc giun ngọt
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 14:59:41