请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn nhẫn vô tình
释义
tàn nhẫn vô tình
口
水火无情 <形容水灾和火灾的来势凶猛, 一点不容情。>
随便看
hồng chủng
hồng câu
hồng cầu
hồng diệp
Hồng giáo
hồ nghi
Hồng Hi
hồng hoa
hồng hoang
hồng huyết cầu
Hồng Hà
hồng hào
hồng hạc
hồng hạt
Hồng Hải
Hồng học
hồng hồng
hồng hộc
hồng khô
Hồng Kông
hồng kỳ
Hồng Lâu Mộng
Hồng Lạc
hồng mao
Hồng Môn Yến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 1:46:23