请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn sát đẫm máu
释义
tàn sát đẫm máu
血洗 <像用血洗了某个地方一样, 形容残酷地屠杀人民。>
随便看
cửa nhà
cửa nhà trời
cửa nhà vắng vẻ
cửa nhỏ
cửa nách
cửa núm tua
cửa phòng lụt
cửa Phật
cửa phổi
cửa phụ
cửa quan
cửa quay
cửa quyền
cửa quần
cửa ra
cửa ra vào
cửa ra vào sân khấu
cửa riêng
cửa rả
cửa sau
cửa son
cửa sài
cửa sông
cửa sổ
cửa sổ chống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:22:33