请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn sát đẫm máu
释义
tàn sát đẫm máu
血洗 <像用血洗了某个地方一样, 形容残酷地屠杀人民。>
随便看
cao tầng
cao tốc
cao tổ
cao tổ mẫu
cao uỷ
cao vang
cao và dốc
cao và hiểm
cao và thẳng
cao và trong
cao vòi vọi
cao vút
cao vút tầng mây
cao vọng
cao vọt
cao vời
cao xa
cao xanh
cao xạ
cao xạ phòng không
cao áp
cao đan hoàn tán
cao điểm
cao điệu
cao đoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:49:44