请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương ứng
释义
tương ứng
对应 <针对某一情况的; 与某一情况相应的。>
biện pháp tương ứng
对应措施
相应 <互相呼应或照应; 相适应。>
bài văn này trước sau không tương ứng.
这篇文章前后不相应。
hoàn cảnh đã thay đổi, phương pháp làm việc cũng phải thay đổi tương ứng.
环境改变了, 工作方法也要相应地改变。
随便看
giành giật
giành giật nhau
giành giật từng phút từng giây
giành làm
giành lên trước
giành lại
giành lấy
giành nhau mua
giành nói
giàn hoa
giành phần thắng
giành quyền
giành riêng tên đẹp
giành thắng lợi
giành trâu cướp ruộng
giành trước
giành vinh dự
giành vinh quang
giành vẻ vang
giàn hát
giành ăn
giành được
già nhưng tráng kiện
giàn khoan
giàn ná
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 3:38:06