请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương ứng
释义
tương ứng
对应 <针对某一情况的; 与某一情况相应的。>
biện pháp tương ứng
对应措施
相应 <互相呼应或照应; 相适应。>
bài văn này trước sau không tương ứng.
这篇文章前后不相应。
hoàn cảnh đã thay đổi, phương pháp làm việc cũng phải thay đổi tương ứng.
环境改变了, 工作方法也要相应地改变。
随便看
thời kỳ đồ đá mới
thời kỳ ủ bệnh
thời loạn
thời loạn li
thời luận
thời mông muội
thời mệnh
thời nay
thời nghi
thời Ngũ Đại
thời nhân
thời nhỏ
thời niên thiếu
thời sai
thời sung sức
thời sự
thời thanh xuân
thời thơ ấu
thời thượng
thời thế
thời thế thay đổi
thời thịnh
thời thức
thời tiết
thời tiết mùa hè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 4:51:18