请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn cảnh tỉnh
释义
đòn cảnh tỉnh
当头棒喝 <佛教禅宗和尚接待来学的人的时候, 常常用棒一击或大声一喝, 促其领悟。比喻促人醒悟的警告。>
随便看
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
dấu điểm chỉ
dấu đã kiểm
dấu đúng
dấu ấn
dấy
dấy binh
dấy loạn
dấy lên
dấy lên mạnh mẽ
dấy quân
dấy việc
dầm
dầm chéo
dầm dề
dầm gỗ
dầm hoa
dầm hăng
dầm liên tục
dầm mưa dãi nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 12:10:38