请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn xóc
释义
đòn xóc
扁担 <放在肩上挑或抬东西的工具, 用竹子或木头制成, 扁而长。>
尖头扁担。
随便看
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
phủ an
phủ chính
phủ doãn
phủ dưỡng
phủ Hoàng Long
phủi
phủi bụi
phủi sạch
phủi tay
phủi đi
phủ khắp
phủ kín
phủ lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 15:48:52