请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn xóc
释义
đòn xóc
扁担 <放在肩上挑或抬东西的工具, 用竹子或木头制成, 扁而长。>
尖头扁担。
随便看
hoàng trùng
hoàng trừ
hoàng tuyền
hoàng tôn
hoàng tộc
hoàng tử
hoàng tửu
hoàng xà
hoàng y sứ giả
hoàng yến
hoàng ân
hoàng điểu
hoàng đãn
hoàng đạo
hoàng đạo 12 cung
hoàng đảm
hoàng đế
hoàng đồng
hoàng đới
hoành
hoà nhau
Hoành Bồ
hoành cách mô
hoành hành
hoành hành ngang ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 16:22:18