请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận ra
释义
nhận ra
辨认 <根据特点辨别, 做出判断, 以便找出或认定某一对象。>
nhận ra nét chữ
辨认笔迹。
辨识 <辨别认识。>
察觉 <发觉; 看出来。>
认得 <能够确定某一人或事物是这个人或事物而不是别的。>
随便看
ló
lóc
lóc cóc
lóc ngóc
lóc nhóc
ló cựa
lói
lóm
ló mòi
lóng
lóng cóng
lóng lánh
lóng nga lóng ngóng
lóng ngóng
lóng nhóng
lóng tay
lón lén
lóp
lóp ngóp
ló ra
lót
lót chuồng
lót dạ
lót giấy
lót lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 7:22:34