请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận ra
释义
nhận ra
辨认 <根据特点辨别, 做出判断, 以便找出或认定某一对象。>
nhận ra nét chữ
辨认笔迹。
辨识 <辨别认识。>
察觉 <发觉; 看出来。>
认得 <能够确定某一人或事物是这个人或事物而不是别的。>
随便看
Pho-mát
phong
phong ba
phong bao
phong bì
phong bế liệu pháp
phong bố
phong chức
phong cách
phong cách biểu diễn
phong cách cổ
phong cách cổ xưa
phong cách diễn
phong cách dịch
phong cách học tập
phong cách lành mạnh
phong cách quý phái
phong cách riêng
phong cách thuần cổ
phong cách trường học
phong cách tây
phong cách viết
phong cách và diện mạo
phong cách vẽ
phong cách xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 21:37:22