请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận rõ
释义
nhận rõ
辨认 <根据特点辨别, 做出判断, 以便找出或认定某一对象。>
看透 <透彻地认识(对方的缺点或事物的没有价值, 没 有意义)。>
判明 <分辨清楚; 弄清楚。>
随便看
cấy
cấy bù
cấy chiêm
cấy da
cấy dày
cấy dưới da
cấy dặm
cấy giống
cấy gặt
cấy lúa
cấy mau
cấy mạ
cấy nhau
cấy rẽ
cấy tang vật
cấy thêm vụ
cầm
cầm binh
cầm bán
cầm bút
cầm bằng
cầm canh
cầm chân
cầm chèo
cầm chén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 22:30:50