请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông như trẩy hội
释义
đông như trẩy hội
比肩接踵 <形容人众多而拥挤。也形容接连不断。也作比肩继踵。>
门庭若市 <门口和庭院里热闹得像市场一样, 形容交际来往的人很多。>
随便看
bẹo nhẹo
bẹo thịt
bẹp
bẹp dúm
bẹp gí
bẹt
chủ mưu
chủ mướn
chủn
chủng
chủng chẳng
chủ nghiệp
chủ nghĩa
chủ nghĩa anh hùng
chủ nghĩa anh hùng cách mạng
chủ nghĩa anh hùng cá nhân
chủ nghĩa bè phái
chủ nghĩa bình quân
chủ nghĩa bình quân tuyệt đối
chủ nghĩa bản vị
chủ nghĩa bảo thủ
chủ nghĩa bất để kháng
chủ nghĩa chiết trung
chủ nghĩa chủng tộc
chủ nghĩa chủ quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 15:21:01