请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ quạch
释义
đỏ quạch
红不棱登 ; 棱 ; 红不棱登的 <红(含厌恶意)。>
vải áo dài màu xanh này nhuộm dở quá, vừa phơi nắng đã đỏ quạch.
这件蓝布大褂染得不好, 太阳一晒变得红不棱登的。
随便看
họ Liên
họ Liêu
họ Liễu
họ Liệt
họ Loan
họ Long
họ Luyện
họ Luân
họ Luận
họ Luật
họ Ly
họ là...
họ Lâm
họ Lâu
họ Lã
họ Lãnh
họ Lão
họ Lê
họ Lí
họ Lô
họ Lôi
họ lúa
họ Lý
họ Lăng
họ Lư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:39:24