请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ quạch
释义
đỏ quạch
红不棱登 ; 棱 ; 红不棱登的 <红(含厌恶意)。>
vải áo dài màu xanh này nhuộm dở quá, vừa phơi nắng đã đỏ quạch.
这件蓝布大褂染得不好, 太阳一晒变得红不棱登的。
随便看
đường dây điện
đường dây điện thoại trung chuyển
đường dây đơn
đường dây đồng nhất
đường dương quan
đường dầu
đường dẫn
đường dẫn nước
đường dẫn tinh trùng
đường dẫn trứng
đường dẫn đái
đường dốc
đường giao
đường giao thông
đường giao thông quan trọng
đường giành cho người đi bộ
đường gió ngược
đường gió thổi
đường Glu-cô
đường glu-cô-za
đường gãy
đường gãy lồi
đường gạch
đường gấp khúc
đường gặp nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:26:14