请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ quạch
释义
đỏ quạch
红不棱登 ; 棱 ; 红不棱登的 <红(含厌恶意)。>
vải áo dài màu xanh này nhuộm dở quá, vừa phơi nắng đã đỏ quạch.
这件蓝布大褂染得不好, 太阳一晒变得红不棱登的。
随便看
vầng thái dương
vầng trăng
vần lưng
vần ngược
vần thơ
vần vò
vần xoay
vần xuôi
vần điệu
vần điệu Trung Châu
vầu
vầy
vẩn
vẩn vơ
vẩn đục
vẩu
vẩy
vẩy cá
vẩy mực
vẩy nước
vẩy nước quét nhà
vẩy và móng
vẫn
vẫn còn
vẫn có thể xem là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:11