请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhuận bút
释义
nhuận bút
版税 <出版者按照出售出版物所得收入的约定百分数付给作者的报酬。>
笔资 <旧时称写字、画画、做文章所得的报酬。>
润笔; 润资 <旧指给做诗文书画的人的报酬。>
随便看
quân chi viện
quân chính
quân chính quy
quân chế
quân chủ
quân chủ chuyên chế
quân chủ lập hiến
quân chủ lực
quân chủng
quân công
quân cơ
quân cảng
quân cảnh
quân cận vệ
quân cờ
quân cứu viện
quân dung
quân dân
quân dã chiến
quân dịch
quân dụng
quân dự bị
quân dự trữ
quân giải phóng
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 11:06:38