请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ thẫm
释义
đỏ thẫm
绛 ; 赤红 ; 大红 ; 通红 ; 通红 <深红色。>
殷红; 殷 <带黑的红色。>
vệt máu đỏ thẫm
殷红的血迹。
màu gà đỏ thẫm
殷红的鸡冠子。
枣红 <像红枣儿的颜色。>
赭 <红褐色。>
朱红 <比较鲜艳的红色。>
红殷殷 <形容很红。>
随便看
mấu gỗ
mấu ngó sen
mấu trên yên ngựa
mấy
mấy bữa nay
mấy chốc
mấy hôm
mấy hôm nay
mấy khi
mấy lần
mấy mươi
mấy ngày gần đây
mấy ngày liền
mấy ngày nay
mấy ngày này
mấy ngày qua
mấy ngày trước
mấy năm gần đây
mấy nỗi
mấy thuở
mấy đêm liền
mấy đời
mấy đời thân nhau
mầm
mầm bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:49:11