请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng tính luyến ái
释义
đồng tính luyến ái
同性恋 ; 同性恋爱 <男子和男子或女子和女子之间发生的恋爱关系, 是一种心理变态。>
鸡奸 <指男人与男人之间发生性行为。>
随便看
có
có bài bản hẳn hoi
có bản lĩnh
có bầu
có bột mới gột nên hồ
có bụng
cóc
cóc có gì ăn
có chi
có chiều hướng tốt
có chuyện
có chân
có chân trong
có chí
có chí khí
có chí thì nên
có chí tiến thủ
có chí ắt làm nên
có chút
có chút ít
có chăng
có chạm trổ
có chạy đằng trời
có chết cũng chưa hết tội
có chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 4:55:47