请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ tươi
释义
đỏ tươi
水红 <比粉红略深而较鲜艳的颜色。>
猩红 <像猩猩血那样的红色。>
嫣红 ; 鲜红 ; 绯红 ; 血红 <鲜艳的红色。>
红澄澄 <红而艳丽的样子。>
红艳 <红而艳丽。>
随便看
thị trấn nhỏ
thị trấn quan trọng
thị trục
thịt sườn
thịt sấy
làm hại
làm hại bao tử
làm hết
làm hết năng lực
làm hết phận sự
làm hỏng
làm hỗn loạn
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
làm khách
làm khó
làm khó dễ
làm khó người khác
làm khô
làm không
làm không biết chán
làm không biết mệt
làm không chu đáo
làm không cẩn thận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 7:33:53