请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự kiêu
释义
tự kiêu
拿大 <自以为比别人强, 看不起人; 摆架子。>
拿架子 <摆架子。>
自傲 <自以为有本领而骄傲。>
自负 <自以为了不起。>
自恃 <过分自信而骄傲自满; 自负。>
随便看
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 19:00:52