请输入您要查询的越南语单词:
单词
vở diễn ruột
释义
vở diễn ruột
保留剧目 <指某个剧团或主要演员演出获得成功的并保留下来以备经常演出的戏剧。>
看家戏 <某个演员或剧团特别擅长的戏剧。>
随便看
đủ bộ
đủ cách nói
đủ cả
đủ dùng
đủ dạng
đủ hết
đủ kiểu
đủ kiểu đủ loại
đủ loại
đủ loại hoa
đủ loại hạng người
đủ mặt
đủ ngành đủ nghề
đủng đà đủng đỉnh
đủng đỉnh
đủng đỉnh như chĩnh trôi sông
đủ quân số
đủ rồi
đủ số
đủ sở hụi
đủ tháng
đủ thước tấc
đủ thấy
đủ thứ
đủ tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:05:22