请输入您要查询的越南语单词:
单词
vở ghi
释义
vở ghi
簿子 <记载某种事项的本子。>
手册 <专做某种记录用的本子。>
vở ghi chép lao động.
劳动手册。
随便看
lửa
lửa binh
lửa báo động
lửa cháy bừng bừng
lửa cháy mạnh
lửa cháy đến nơi
lửa cháy đổ thêm dầu
lửa có sẵn
lửa dịu
lửa dục
lửa giận
lửa giận trong lòng
lửa gần rơm
lửa hương
lửa khói
lửa lân tinh
lửa lò cháy sẵn
lửa lòng
lửa lựu
lửa ngọn
lửa nhỏ
lửa riu riu
lửa rừng
lửa thử vàng, gian nan thử sức
lửa to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 22:59:36