请输入您要查询的越南语单词:
单词
trinh nữ
释义
trinh nữ
处女 <没有发生过性行为的女子。>
童贞 <指没有经过性交的人所保持的贞操(多指女性)。>
坐家女 <处女; 一般指老处女。>
书
处子 < 处女。>
随便看
kín
kín cổng cao tường
kín gió
kính
kính an toàn
kính biếu
kính bẩm
kính bọt
kính cha kính mẹ
kính che bụi
kính chiếu ảnh
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:08:36