请输入您要查询的越南语单词:
单词
vợ cả
释义
vợ cả
正室; 大娘; 大老婆; 正房 <有妾的人的妻子。有的地区叫大婆儿。>
嫡妻 <正妻; 原配妻子。>
发妻; 元配; 原配 <指第一次娶的妻子(古诗'结发为夫妻', 结发指初成年)。>
随便看
không có ích
không có ý thức
không có đối thủ
không có ở nhà
không công bằng
không công khai
không công mà hưởng lộc
không công mà lĩnh thưởng
không cùng chi
không cùng chí hướng
không cùng họ
không căn cứ
không căng thẳng
không cơ sở
không cương quyết
không cưỡng lại được
không cưỡng nổi
không cảm hứng
không cầm nổi lòng
không cầm quyền
không cầm được
không cần
không cần biết đúng sai
không cần biết đến
không cần thiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 15:55:05