请输入您要查询的越南语单词:
单词
TP Hà Nội
释义
TP Hà Nội
河内 <越南首都, 位于这个国家北部, 红河之上。它于公元前7世纪建立, 在1887年之后成为法属印度支那的首府, 在1954年后成为北越的首府。在越南战争中该市遭到狂轰乱炸。>
随便看
rơi
rơi chầm chậm
rơi lả tả
rơi mất
rơi nước mắt
rơi rụng
rơi tự do
rơi vào
rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm
rơi vãi
rơi vỡ
rơi xuống
rơi xuống nước
rơi xuống đất
rơm lúa
rơm rạ
rưa rứa
rưng rưng
rưng rưng nước mắt
rưng rức
rươi
rương
rương gối đầu giường
rương hành lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:26:04