请输入您要查询的越南语单词:
单词
toạ độ Đê-các
释义
toạ độ Đê-các
笛卡儿坐标 <确定平面上一点的位置的两个坐标之一, 以X和Y表示两根无限而相交的直线参考轴, 每个坐标即从任一轴沿平行于另一轴的方向量至该点的距离, 并按照参考轴至该点的方向, 对每一坐标任意赋以 一个代数符号。>
随便看
ống suốt
ống suốt ngang
ống sàng
ống sành
ống sáo
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 23:40:34