请输入您要查询的越南语单词:
单词
toả ra
释义
toả ra
放散 <(烟、气味等)向外散开。>
飞散 <(烟、雾等)在空中飘动着散开。>
挥 <散出; 散。>
散布; 散 <分散到各处。>
từng làn hương hoa toả ra.
花儿散发着阵阵的芳香。
散发 <发出; 分发。>
随便看
người năm mươi tuổi
người nước ngoài
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:17:01