请输入您要查询的越南语单词:
单词
toạ độ không gian
释义
toạ độ không gian
坐标空间 <通常意义下三维几何空间的名称, 以区别于各种符号相空间。>
随便看
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
sổ điểm danh
sổ đăng ký
sộc sệch
sột
sột soạt
sột sạt
sột sột
sớ
sớm
sớm ba chiều bốn
sớm già
sớm hôm cặm cụi
sớm hơn
sớm làm
sớm mai
sớm nhất
sớm nắng chiều mưa
sớm sớm
sớm tinh mơ
sớm đã
sớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:54:52