请输入您要查询的越南语单词:
单词
vừa đủ
释义
vừa đủ
正好 <恰好(指时间、位置不前不后, 体积不大不小, 数量不多不少, 程度不高不低等)。>
随便看
bộ phận sinh dục
bộ phận then chốt
bộ phối hợp
bộ pin khô
bộ quốc phòng
bộ rễ
bộ sách
bộ sách bách khoa
bộ sách khắc gỗ
bộ sách võ thuật
bộ sưu tập
bộ sậu
bộ sử
bột
bột a-mi-ăng
bột bán
bột bạc
bột bắp
bột ca-cao
bột cao lanh
bột chiên
bột chua
bột chì
bột cà-ri
bột cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:54:51