请输入您要查询的越南语单词:
单词
vừng
释义
vừng
苴麻 <大麻的雌株所生的花都是雌花, 开花后结实。也叫种麻。>
麻; 芝麻; 脂麻 <一年生草本植物, 茎直立, 下部为圆形, 上部一般为四棱形, 叶子上有毛, 花白色, 蒴果有棱, 种子小而扁平, 有白、黑、黄、褐等不同颜色。是重要的油料作物。>
tương vừng.
麻酱。
随便看
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:15:01