请输入您要查询的越南语单词:
单词
vững bước
释义
vững bước
稳步 <稳重的步子。>
vững bước tiến lên
稳步前进(比喻按一定步骤推进工作)
随便看
Turkey
Turkmenistan
tu sinh
tu sĩ
tu sỉ
tu sức
tu sửa
tu sửa gấp
tu sửa hàng năm
tu thân
tu thư
tu tiên
tu tu
tu tâm dưỡng tánh
tu tại gia
tu từ
tu từ học
Tu-va-lu
Tuvalu
tu viện
tuy
Tuy An
tuy hai mà một
Tuy Hà
tuy là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:17:13