请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả thông
释义
quả thông
松球; 松塔儿 <松树的果穗, 多为卵圆形, 由许多木质的鳞片组成, 里面有松子。有的地区叫松塔儿。>
随便看
chúc mừng sinh nhật
chúc nguyện
chúc ngủ ngon
chúc phúc
chúc phước
chúc rượu
chúc thư
chúc thọ
chúc thọ trước ngày sinh
chúc tất niên
chúc tết
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 21:44:44