请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao biện làm thay
释义
bao biện làm thay
越俎代庖 <厨子不做饭, 掌管祭祀神主的人不能越过自己的职守, 放下祭器去代替厨子做饭(见于《庄子·逍遥游》)。一般用来比喻超过自己的职务范围, 去处理别人所管的事情。>
包办代替 <对应该和有关人一起商量或一起做的事, 却独自办理, 不让旁人参与。>
随便看
vòng mép
vòng nam cực
vòng ngoài
vòng ngoài ngọn lửa
vòng nguyệt quế
vòng ngọc
vòng nhạc
vòng nén
vòng năm
vòng pít-tông
vòng quanh
vòng quanh trái đất
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
vòng tay
vòng thuốc kíp
vòng thành
vòng tiếp xúc
vòng treo
vòng tròn
vòng tròn ngoại tiếp
vòng tròn đồng tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:50:05