请输入您要查询的越南语单词:
单词
được tin
释义
được tin
获悉 ; 获知 <得到消息知道(某事)。>
được tin anh mạnh khoẻ xuất viện, mọi người đều rất vui mừng.
获知你已康复出院, 大家都十分高兴。
随便看
phần cơm
phần cấu thành
phần cốt lỗi
phần cốt yếu
phần cứng
phần dư
phần dưới
phần dưới cùng
phần dạo nhạc
phần giữa hai trang báo
phần gạch
phần hấp dẫn nhất
phần hợp thành
phần kết
phần kết luận
phần kết thúc
Phần Lan
phần lãi gộp
phần lưng
phần lớn
phần mào đầu
phần món ăn
phần mông
phần mộ
phần mộ tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:36