请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật cấp thấp
释义
thực vật cấp thấp
低等植物 <一般指构造简单, 无茎叶分化, 生殖细胞多为单细胞结构的植物。旧时的低等植物范围较大, 包括苔藓类和蕨类植物。现在以胚的有无作为区分高等植物与低等植物的标准。>
随便看
hộ pháp
hộ pháp cắn trắt
hộ phù
hộ phố
hộp máy
hộp mực
hộp mực đóng dấu
hộp nối dây
hộp nữ trang
hộp phanh
hộp phân điện
hộp quà
hộp quẹt
hộp sang số
hộp sách
hộp số
hộp số phụ
hộp thư
hộp thả phao
hộp trang điểm
hộp tre vuông
hộp tối
hộp đen
hộp điện trở
hộp đĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:14:30