请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật cấp thấp
释义
thực vật cấp thấp
低等植物 <一般指构造简单, 无茎叶分化, 生殖细胞多为单细胞结构的植物。旧时的低等植物范围较大, 包括苔藓类和蕨类植物。现在以胚的有无作为区分高等植物与低等植物的标准。>
随便看
mặt mày tươi rói
mặt mày tươi tắn
mặt mày tươi tỉnh
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
mặt mũi hung tợn
mặt mẹt
mặt nghiêng
mặt ngoài
mặt ngoài vết thương
mặt người
mặt người dạ thú
mặt nhem mũi nhọ
mặt nhăn mày nhó
mặt nước
mặt nạ
mặt nạ bảo hộ
mặt nạ phòng độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 10:08:54