请输入您要查询的越南语单词:
单词
tia phóng xạ
释义
tia phóng xạ
放射线 <某些元素(如镭、铀等)的不稳定原子核衰变时放射出来的有穿透性的粒子束。分为甲种射线、乙种射线和丙种射线, 其中丙种射线贯穿力最强。>
随便看
von
vong
vong bại
vong bản
vong gia thất thổ
vong hoài
vong hồn
vong kỷ
vong linh
vong mạng
vong nhân
vong quốc
vong quốc nô
vong tình
vong ân
vong ân bội nghĩa
von vót
vo tròn
vo tròn cho kín kẽ
vo ve
vo vo
vu
vua
vua bù nhìn
vua bếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 0:10:43