请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin buồn
释义
tin buồn
噩耗 <指亲近或敬爱的人死亡的消息。>
讣告; 讣; 赴 <报丧。>
耗 <坏的音信或消息。>
tin buồn (có người chết)
死耗
死信 <(死信儿)人死了的消息。>
随便看
gìn giữ
gìn giữ cái đã có
gìn giữ quý trọng
gìn giữ đất đai
gì đó
gí
gò
gò bó
gò cát
Gò Công
gò má
gòn
gò ép
gò đất
gò đất nhỏ
gò đống
gò đồi
góc
góc 360 độ
góc 90 độ
góc biển
không hấp dẫn
không hầu
không hẳn
không hẳn như vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 10:17:05