请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin buồn
释义
tin buồn
噩耗 <指亲近或敬爱的人死亡的消息。>
讣告; 讣; 赴 <报丧。>
耗 <坏的音信或消息。>
tin buồn (có người chết)
死耗
死信 <(死信儿)人死了的消息。>
随便看
hoạt động trọng thể
hoạt động trở lại
hoạt động xã hội
hoạ tượng
hoạt ảnh
hoạ từ miệng mà ra
hoạ từ trong nhà
hoạ từ trong nội bộ
hoạ vô đơn chí
hoạ vần
hoạ đạc
hoạ đến dồn dập
hoạ đồ
hoả
hoả bài
hoả bả tiết
hoả công
hoả cấp
hoả dược
hoả giáo
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
hoả hầu
hoả hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:44:49