请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả bả tiết
释义
hoả bả tiết
火把节 <彝、白、傈傈、纳西、拉祜等族的传统节日。一般于农历六月二十四日举行。届时人们举行斗牛、赛马、摔跤等各种娱乐活动, 夜里燃点火把, 奔驰田间, 驱除虫害, 并饮酒歌舞。>
随便看
mầm mập
mầm mống
mầm ngủ
mầm non
mầm nách
mầm rễ
mầm tai hoạ
mầm tai vạ
mầm độc
mần
mần thinh
mầu
mầu nhiệm
mầy
mẩm
mẩn
mẩn mụn đỏ
mẩu
mẩu cắt
mẩu dây
mẩu giấy nhắn tin
mẩu giấy đánh dấu
mẩu gỗ
mẩu tin nhỏ
mẩu vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 8:35:03