请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh học
释义
tinh học
星学; 天文学 <研究天体的结构、形态、分布、运行和演化等的学科, 一般分为天体测量学、天体力学、天体物理学和射电天文学等。天文学在实际生活中应用很广, 如授时、编制历法、测定方位等。>
随便看
giùm giúp
giúi
giúi giắm
giúi giụi
giúp
giúp cho
giúp cho lớn lên
giúp cho người khác thành công
giúp cho thành
giúp công
giúp của
giúp giùm
giúp hoàn thành
giúp hoá phiền
giúp học tập
giúp hổ thêm nanh
giúp kẻ ác làm điều xấu
giúp mọi người làm điều tốt
giúp một tay
giúp ngay
giúp người hại ta
giúp người khi gặp nạn
giúp người nghèo
giúp người thành đạt
giúp người xấu làm điều ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:50:21