请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh học
释义
tinh học
星学; 天文学 <研究天体的结构、形态、分布、运行和演化等的学科, 一般分为天体测量学、天体力学、天体物理学和射电天文学等。天文学在实际生活中应用很广, 如授时、编制历法、测定方位等。>
随便看
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
không ra thể thống gì
không riêng
không rãnh
không rét mà run
không rõ
không rõ lắm
không rõ ràng
bừa bàn tròn
bừa bãi
bừa bịt
bừa bộn
bừa cào
bừa cỏ
bừa luống trốc
bừa phẳng
bừa phứa
bừa răng
bừa răng cong
bừa răng thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 4:35:32