请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh quái
释义
tinh quái
猴儿精 <形容人很精明。>
精怪 <迷信传说里所说多年的鸟兽草木等变成的妖怪。>
顽皮 <(儿童、少年等)爱玩爱闹, 不听劝导。>
方
促狭 <爱捉弄人。>
随便看
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 0:40:36