请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm chấp nhận
释义
tạm chấp nhận
差强人意 <大体上还能使人满意(差:稍微)。>
mấy bức tranh này chẳng ra làm sao, chỉ có bức hoa mai này là còn tạm chấp nhận được.
那几幅画都不怎么样, 只有这一幅梅花还差强人意。
随便看
dàn dựng kịch
dàng dàng
dàng dênh
dàn giáo
dàng trời
dàng trời mây
dành
dành cho
dành dành
dành dụm
dành dụm từng li từng tí
dàn hoà
dành phần
dành riêng
dành sẵn
dành thời gian
dành thời gian cho việc khác
dàn hàng
dàn hàng tiến
dàn khoan
dàn kịch
dàn nhạc
dàn nhạc đệm
dàn ra
dàn thành hàng ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:58