请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tạm chấp nhận
释义 tạm chấp nhận
 差强人意 <大体上还能使人满意(差:稍微)。>
 mấy bức tranh này chẳng ra làm sao, chỉ có bức hoa mai này là còn tạm chấp nhận được.
 那几幅画都不怎么样, 只有这一幅梅花还差强人意。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 16:00:57