请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm chấp nhận
释义
tạm chấp nhận
差强人意 <大体上还能使人满意(差:稍微)。>
mấy bức tranh này chẳng ra làm sao, chỉ có bức hoa mai này là còn tạm chấp nhận được.
那几幅画都不怎么样, 只有这一幅梅花还差强人意。
随便看
thần y
thần ôn dịch
thần đạo
thần đất
thần đồng
thầu
thầu dầu
thầu hết
thầu khoán
thầy
thầy bà
thầy bói
thầy cai
thầy chùa
thầy chủ nhiệm
thầy cãi
thầy cò
thầy cô giáo
thầy cúng
thầy dòng
thầy dùi
thầy dạy
thầy dạy nghề
thầy dạy võ
thầy già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:16:24