请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm giữ chức
释义
tạm giữ chức
挂职 <临时担任某种职务(以进行锻炼)。>
tác giả này tạm giữ chức phó chủ tịch huyện, đi sâu vào cuộc sống để thu thập tư liệu sáng tác.
这位作家挂职副县长, 深入生活搜集创作素材。
随便看
phóng tầm mắt nhìn
phóng uế
phóng viên
phóng xuống
phóng xá
phóng xạ
phóng ám khí
phóng ám tiễn
phóng điện
phóng điện một chiều
phóng đãng
phóng đại
phó nhì
phó nhậm
phó nề
phó phòng
phó quận trưởng
phó sản phẩm
phót
phó thanh tra
phó thác
phó thác cho trời
phó thư ký
phó thủ tướng
phó tướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 22:48:26