请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm giữ chức
释义
tạm giữ chức
挂职 <临时担任某种职务(以进行锻炼)。>
tác giả này tạm giữ chức phó chủ tịch huyện, đi sâu vào cuộc sống để thu thập tư liệu sáng tác.
这位作家挂职副县长, 深入生活搜集创作素材。
随便看
điểm thi
điểm thiếu sót
điểm thu phân
điểm thăng bằng
điểm thắt gút
điểm thời gian
điểm tiếp xúc
điểm tiệm cận
điểm trang
điểm trúng
điểm tâm
điểm tâm sáng
điểm tô
điểm tướng
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
điểm viễn nhật
điểm viễn địa
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 21:50:19