请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu khách
释义
tàu khách
航船 <江浙一带定期行驶于城镇之间的载客运货的木船。>
客车 <铁路、公路上载运旅客用的车辆。铁路上的客车还包括餐车、邮车和行李车。>
随便看
máy đột
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
máy ống sợi
máy ủi
máy ủi đất
má đào
mâm
mâm bát la liệt
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
mâm quay
mâm quỳ
mâm rượu
mâm son
mâm tiện
mâm tráng bánh
mâm vỉ
mâm xay
mâm đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 10:32:42