请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu khách
释义
tàu khách
航船 <江浙一带定期行驶于城镇之间的载客运货的木船。>
客车 <铁路、公路上载运旅客用的车辆。铁路上的客车还包括餐车、邮车和行李车。>
随便看
dòng điện xoáy
dòng điện áp
dòng điện đoạn mạch
dòng điện đóng
dòng điện đơn tướng
dòng điện đối lưu
dòng đạo
dòng độc đinh
rãnh lề đường
rãnh lộ thiên
rãnh ngầm
rãnh nhỏ giọt
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
rãnh trời
rãnh tù
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:51:05