请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước
释义
bước
步; 脚步 <行走时两脚之间的距离。>
khó nhích nổi một bước
寸步难移
nhẹ bước.
放轻脚步。
步骤 <事情进行的程序。>
阶段 <事物发展进程中划分的段落。>
跨; 迈; 移步 <抬起一只脚向前或向左右迈(一大步)。>
bước vào cửa.
跨进大门。
bước sang trái.
向左跨一迈(一 大步)。
bước chân đi.
迈步。
bước qua ngưỡng cửa.
迈过门坎。
境遇。<境况和遭遇。>
随便看
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
nhựa không luyện
nhựa pha luyện
nhựa poly sty-ren
nhựa PVC
nhựa rải đường
nhựa sống
nhựa thuỷ tinh
nhựa thông
nhựa thơm
nhựa tổng hợp
nhựa đường
nhựt
ni
nia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 11:14:45