请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước
释义
bước
步; 脚步 <行走时两脚之间的距离。>
khó nhích nổi một bước
寸步难移
nhẹ bước.
放轻脚步。
步骤 <事情进行的程序。>
阶段 <事物发展进程中划分的段落。>
跨; 迈; 移步 <抬起一只脚向前或向左右迈(一大步)。>
bước vào cửa.
跨进大门。
bước sang trái.
向左跨一迈(一 大步)。
bước chân đi.
迈步。
bước qua ngưỡng cửa.
迈过门坎。
境遇。<境况和遭遇。>
随便看
chiếu rọi
chiếu sáng
chiếu sáng khắp nơi
chiếu theo
chiếu theo pháp luật
chiếu theo số vào chỗ ngồi
chiếu thô
chiếu thư
chiếu thư để ngõ
chiếu tre
chiếu tình
chiếu tướng
chiếu tỏ
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
chiếu điện
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 3:55:43