请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước dài
释义
bước dài
放步 <迈开大步。>
箭步 <一下子蹿得很远的脚步。>
anh ấy bước dài một bước.
他一个箭步蹿上去。 阔步 <迈大步。>
随便看
xõng
xõng lưng
xõng xõng
xù
xù lông
xù nợ
xù xì
xù xù
xù xụ
xú
xúc
xúc bùn
xúc giác
xúc mục
xúc nộ
xúc phạm
xúc phạm cá nhân
xúc quan
xúc tiến
xúc tu
xúc tác
xúc tích
xúc xiểm
xúc xích
xúc xắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 5:59:03