请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước dài
释义
bước dài
放步 <迈开大步。>
箭步 <一下子蹿得很远的脚步。>
anh ấy bước dài một bước.
他一个箭步蹿上去。 阔步 <迈大步。>
随便看
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
ám phổi
ám sát
ám thị
ám tinh vân
ám tiễn
ám trợ
ám tả
ám đạc
ám đạm
ám ảnh
án
án binh bất động
án chưa giải quyết
án chưa quyết
vơi
vơi đầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 12:50:18