请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước dài
释义
bước dài
放步 <迈开大步。>
箭步 <一下子蹿得很远的脚步。>
anh ấy bước dài một bước.
他一个箭步蹿上去。 阔步 <迈大步。>
随便看
nhất định
nhất định phải
nhất định sẽ
nhầm
nhầm lẫn
nhầu
nhầy
nhầy nhụa
nhẩm
nhẩn nhẩn
nhẩy
nhẫn
nhẫn khâu
nhẫn ngọc bắn nỏ
nhẫn nhịn
nhẫn nhục
nhẫn nhục chịu khó
nhẫn nhục chịu đựng
nhẫn nại
nhẫn tâm
nhậm
nhậm chức
nhận ban
nhận biết
nhận bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 12:58:08