请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu ngầm
释义
tàu ngầm
猎潜艇 <搜索、消灭敌潜艇的小型舰艇。装备有声纳、雷达等搜索器材和深水炸弹、小口径火炮等武器。>
潜水艇; 潜艇 <主要在水面下进行战斗活动的军舰。以鱼雷或导弹等袭击敌人舰船和岸上目标, 并担任战役侦察。>
随便看
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
sách khắc bản
sách luận
sách luật
sách làm chuẩn mực
sách lược
sách lược sai lầm
sách lậu
sách lịch
sách lịch sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 10:20:47