请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tiểu Á
释义
Tiểu Á
小亚细亚 <黑海与地中海之间亚洲西部的一个半岛, 总体上与亚洲的土耳其范围相当, 通常认为与安纳托利亚同义。>
随便看
túi rơm
túi sách
túi tham
túi thơ
túi thừa
túi tinh
túi tiền riêng
túi trút giận
túi tên
túi tức giận
túi vải
túi xách
túi xách tay
túi áo
túi đeo
túi đeo vai
túi đựng bút
túi đựng bưu kiện
túi đựng cung
túi đựng phấn hoa
túi đựng tên
túi ống
tú lệ
túm
túm chặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 12:23:46