请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác dụng phụ
释义
tác dụng phụ
反应 <打针或服药时所引起的呕吐、发烧、头痛、腹痛等症状。>
副作用 <随着主要作用而附带发生的不好的作用。>
loại thuốc này không có tác dụng phụ.
这种药没有副作用。
负作用 <主要作用之外附带产生的不良作用。>
随便看
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
máy sấy vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 9:49:25