请输入您要查询的越南语单词:
单词
dạo chơi
释义
dạo chơi
遛弯儿 <散步。也作蹓弯儿。>
漫步 <没有目的而悠闲地走。>
漫游 <随意游玩。>
游荡; 游玩; 逛荡; 逛游; 游; 闲游; 串游; 倘; 徜徉; 浪荡 <各处从容地行走; 闲逛。>
dạo chơi trong vườn
游园。
dạo chơi; du ngoạn
游玩。
một mình dạo chơi trên đồng cỏ.
独自一人在田野里游荡。
游览 <从容行走观看(名胜、风景)。>
随便看
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 17:41:09