请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái
释义
tái
复 <再; 又。>
tái phát
复发。
炝 <一种烹饪方法, 将菜肴放在沸水中略煮, 取出后再用酱油、醋等作料来拌。>
sò xào tái.
炝蛤蜊。
苍白的; 无血色 <白而略微发青; 灰白。>
半生熟 <还没完全煮熟。>
随便看
tập kết
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:00:20