请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái
释义
tái
复 <再; 又。>
tái phát
复发。
炝 <一种烹饪方法, 将菜肴放在沸水中略煮, 取出后再用酱油、醋等作料来拌。>
sò xào tái.
炝蛤蜊。
苍白的; 无血色 <白而略微发青; 灰白。>
半生熟 <还没完全煮熟。>
随便看
người yêu
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
người ít nói
người ít tuổi
người ôm
người Ăng-glô Xắc-xông
người ăn chay từ lúc mới lọt lòng
người ăn nói chua ngoa
người ăn tiêu hoang phí
người ăn xin
người đang có tang bố mẹ
người đa tài
người đi biển
người đi du lịch
người đi khập khiễng
người đi săn
người đi theo
người đi theo hầu
người đi thuê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:30:39