请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cơm gà gáy, cất binh nửa ngày
释义
ăn cơm gà gáy, cất binh nửa ngày
谚
鸡啼饱饭, 三竿出兵。
起个大早, 赶个晚集。
随便看
ven đô
ven đường
veo
veo veo
Vermont
Versailles
ve sầu
ve trâu
ve ve
ve vuốt
ve vãn
ve vẩy
ve áo
vi
vi-ai-pi
vi ba
vi bạc
vi bội
Victoria
vi cá
vi cảnh
vi cấm
vi cấm phẩm
vi diệu
Vienna
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 19:09:52