请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn không tiêu
释义
ăn không tiêu
存食 <吃了东西不消化, 停留在胃里。>
停食 <食物停滞在胃里不消化。>
随便看
vách đá cheo leo
vách đá dựng đứng
vách đứng
vác mặt
vác mặt lên
vác nặng
Vác-xa-va
Vác-xô-vi
vác đá ghè chân mình
vá hấp
vái
vái chào
vái lạy
vái van
vái xin
đổi vụ
đổi xe
đổi ý
đổi ý liên tục
đổi đi nơi khác
đổi đường
đổi đường dây
đổi đời
đổ khuôn
đổ lười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:36:01